| STT | Tên sản phẩm | Mã số | Giá bán | Đặt hàng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Vành vàđùmtrụcbánh Ghi chú : 12.4 x 28 | SJ20372 | 20,078,000 | |
| 2 | Vành Ghi chú : ORDER SJ20372 | SU36292 | 4,866,000 | |
| 3 | Đĩa | SU36291 | ||
| 4 | Bulông Phụ tùng thay thế R227693 | R140024 | ||
| 5 | Vànhđệm | R140025 | 12,000 | |
| 6 | Đai ốc | R140026 | 88,000 | |
| 7 | Êcu mặtbích | R224924 | 79,000 | |
| 8 | Bulông bánhxe | R212823 | 252,000 |
| STT | Tên sản phẩm | Mã số | Giá bán | Đặt hàng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Bộ cách ly | R270723 | 195,000 | |
| 2 | Bản Ghi chú : BÊN TRÁI | R265707 | 347,000 | |
| 3 | Vít Ghi chú : M6 X 12 | 19M7774 | 19,000 | |
| 4 | Vòngbịt | SJ10603 | 738,000 | |
| 5 | Bản Ghi chú : BÊN PHẢI | R268047 | 218,000 | |
| 6 | Bộ cách ly Ghi chú : 170 mm (6.693") | SU31525 | 157,000 |
| STT | Tên sản phẩm | Mã số | Giá bán | Đặt hàng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Êcu mặtbích Ghi chú : M12 | 14M7299 | 30,000 | |
| 2 | Vít Ghi chú : M6 X 16 | 19M7775 | 19,000 | |
| 3 | Vít Ghi chú : M12 X 25 | 19M7788 | 35,000 | |
| 4 | Bulông Ghi chú : M12 X 40 | 19M7791 | 55,000 | |
| 5 | Vít Ghi chú : M8 X 20 | 19M7866 | 23,000 | |
| 6 | Vít Ghi chú : M10 X 40 | 19M8162 | 36,000 | |
| 7 | Vànhđệm Ghi chú : 1/2" X 1-1/2" X 0.060" | 24H1252 | 25,000 | |
| 8 | Vànhđệm Ghi chú : 9/16" X 2" X 0.060" | 24H1352 | 40,000 | |
| 9 | Vànhđệm Ghi chú : 10.500 X 30 X 2.500 mm | 24M7178 | 25,000 | |
| 010 | Bộ cách ly Ghi chú : Giá đỡ thiết bị điều khiển động cơ | AT116162 | 111,000 | |
| 011 | Bộ cách ly Ghi chú : Giá đỡ cánh bên | RE186301 | 491,000 | |
| 012 | Vòngkẹp | RE272590 | 65,000 | |
| 013 | Đai ốc | R140917 | 26,000 | |
| 014 | Giáđỡbộđiềukhiển Ghi chú : INCLUDES 19M7866 AND 19M7867 | SJ24895 | ||
| 014 | Giáđỡbộđiềukhiển Ghi chú : INCLUDES 19M7866 AND 19M7867 | SJ33918 | ||
| 014 | Giáđỡbộđiềukhiển Ghi chú : SUB FOR SJ33918 , INCLUDES 19M7866 AND 19M7867 | SJ40614 | ||
| 015 | Vít Ghi chú : M8 X 25 | 19M7867 | 23,000 |
| STT | Tên sản phẩm | Mã số | Giá bán | Đặt hàng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Hộpđồnghề | RE202732 | ||
| 2 | Êcu mặtbích Ghi chú : M8 | 14M7298 | 20,000 | |
| 3 | Vít Ghi chú : M8 X 20 | 19M7866 | 23,000 | |
| 4 | Vònggiữdây | R165034 | ||
| 5 | Vànhđệm | SU22131 | ||
| 6 | Hộpđồnghề Ghi chú : INCLUDES (2) SU22131, RE202732 | SJ25505 |
| STT | Tên sản phẩm | Mã số | Giá bán | Đặt hàng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nhãn Ghi chú : BÊN PHẢI | R285869 | 215,000 | |
| 1 | Nhãn Ghi chú : BÊN TRÁI | R285873 | 243,000 | |
| 2 | Nhãn Ghi chú : BÊN TRÁI | R265381 | 402,000 | |
| 3 | Nhãn Ghi chú : BÊN PHẢI | R265382 | 402,000 | |
| 4 | Nhãn Ghi chú : BÊN TRÁI | R286364 | 243,000 | |
| 5 | Nhãn Ghi chú : BÊN PHẢI | R286365 | 263,000 | |
| 6 | Nhãn | R202093 | 208,000 | |
| 7 | Nhãn | R140216 | 98,000 |
| STT | Tên sản phẩm | Mã số | Giá bán | Đặt hàng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nút Ghi chú : SUB FOR R194903 | SU38733 | 9,000 | |
| 2 | Đai ốchãm Ghi chú : M10 | 14M7517 | 22,000 | |
| 3 | Vít Ghi chú : M10 X 20 | 19M7784 | 23,000 | |
| 4 | Vít Ghi chú : M10 X 25 | 19M7785 | 26,000 | |
| 5 | Vít Ghi chú : M10 X 80 | 19M7810 | 83,000 | |
| 6 | Nhãn Ghi chú : Đọc Hướng dẫn vận hành | CC40740 | 149,000 | |
| 7 | Vànhđệm Ghi chú : 6.600 X 12 X 1.600 mm | 24M7088 | 3,000 | |
| 8 | Vànhđệm Ghi chú : 10.500 X 30 X 2.500 mm | 24M7178 | 25,000 | |
| 9 | Đinh tán Ghi chú : SUB FOR R139909 | SU44197 | 26,000 | |
| 010 | Vítmũ Ghi chú : SUB FOR SU291484 | R268941 | 353,000 | |
| 011 | Vètai xe Ghi chú : SUB FOR SJ11116; LH | SJ30819 | ||
| 012 | Vètai xe Ghi chú : SUB FOR SJ11117; RH | SJ30820 | ||
| 013 | Bản Ghi chú : Giá gắn thanh chắn bùn | R237067 | 920,000 | |
| 014 | Bulông | SU21567 | 529,000 | |
| 015 | Ốngcách | SU24987 | 688,000 | |
| 016 | Giáđỡ Ghi chú : Biển số phía sau | SJ290259 | 726,000 | |
| 017 | Nhãn Ghi chú : Sang số, Kiểu H | R262532 | 162,000 | |
| 018 | Nhãn Ghi chú : Áp suất lốp | SU289616 | 224,000 |
| STT | Tên sản phẩm | Mã số | Giá bán | Đặt hàng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nút | 99M7073 | 20,000 |
| STT | Tên sản phẩm | Mã số | Giá bán | Đặt hàng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nhãn | R527703 | ||
| 2 | Biểnbáo Ghi chú : SUB FOR H207250 | DZ104590 | ||
| 3 | Biểnbáo | T302221 | 246,000 | |
| 4 | Nhãn | R127350 | 220,000 |
| STT | Tên sản phẩm | Mã số | Giá bán | Đặt hàng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Thanh gác chân Ghi chú : BÊN PHẢI | RE245728 | ||
| 2 | Thanh gác chân Ghi chú : BÊN TRÁI | SJ13796 | ||
| 3 | Công tắc Ghi chú : Công tắc đèn phanh | RE271149 | 272,000 | |
| 04A | A Nắp Phụ tùng thay thế SJ33198 | SJ19304 | 1,624,000 | |
| 04B | B Nắp Ghi chú : Hộp số SUB FOR SJ19304 | SJ33198 | ||
| 5 | Vít Ghi chú : M8 X 16 | 19M7865 | 20,000 | |
| 6 | Giáđỡ Ghi chú : Thanh gác chân | R274008 | 279,000 | |
| 7 | Ba đờxốc | R139038 | ||
| 8 | Vít Ghi chú : M12 X 25 | 19M7788 | 35,000 | |
| 9 | Vít Ghi chú : M12 X 20 | 19M7787 | 33,000 | |
| 010 | Ba đờxốc Phụ tùng thay thế R139038 | R194903 |
| STT | Tên sản phẩm | Mã số | Giá bán | Đặt hàng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Vít Ghi chú : M10 X 25 | 19M7785 | 26,000 | |
| 2 | Bậcthang | RE282968 |
| STT | Tên sản phẩm | Mã số | Giá bán | Đặt hàng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Đinh tán Ghi chú : 5 mm | 16M7110 | 10,000 | |
| 2 | Giáđỡ Ghi chú : ORDER SU59496, Phụ tùng thay thế SU59496 | SJ12854 | 295,000 | |
| 2 | Giáđỡ | SU59496 | ||
| 3 | Dây | R138522 | 50,000 |
| STT | Tên sản phẩm | Mã số | Giá bán | Đặt hàng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Vành | SJ12020 | ||
| 2 | Bulông bánhxe | SU26153 | 62,000 |
| STT | Tên sản phẩm | Mã số | Giá bán | Đặt hàng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nhãn | CC40740 | 149,000 | |
| 2 | Nhãn | R264145 | 220,000 | |
| 3 | Nhãn | R195441 | 326,000 | |
| 4 | Nhãn | R140213 | 88,000 | |
| 5 | Nhãn | R140216 | 98,000 | |
| 6 | Nhãn | L64996 | 184,000 | |
| 7 | Biểnbáo Ghi chú : SUB FOR H207250 | DZ104590 | ||
| 8 | Biểnbáo | T302221 | 246,000 | |
| 9 | Nhãn | R127350 | 220,000 | |
| 010 | Nhãn | SU43848 | 50,000 | |
| 011 | Nhãn | R247798 | 218,000 | |
| 012 | Nhãn | SU56131 | ||
| 013 | Biểnbáo Phụ tùng thay thế M117557 | R140207 |
| STT | Tên sản phẩm | Mã số | Giá bán | Đặt hàng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Tấmốp Ghi chú : Trên | SJ18213 | ||
| 2 | Tấmốp Ghi chú : BÊN PHẢI | R265082 | ||
| 3 | Tấmốp Ghi chú : BÊN TRÁI | SU24634 | 3,089,000 | |
| 4 | Sàng Ghi chú : BÊN PHẢI | R265084 | 831,000 | |
| 5 | Sàng Ghi chú : BÊN TRÁI | SU42636 | 620,000 | |
| 6 | Đinh tán Ghi chú : 5 mm | 16M7110 | 10,000 | |
| 7 | Vít | R263120 | 13,000 | |
| 8 | Vít | M93511 | 7,000 | |
| 9 | Mặt bích | R265784 | ||
| 010 | Gờlắpmặtkính | R188979 | 459,000 | |
| 011 | Nhãn Ghi chú : Leaping Deer | JD5725 | 121,000 | |
| 012 | Sàng Ghi chú : INCLUDES R265085 | SU46385 | 442,000 | |
| 012 | Sàng | R265085 | 672,000 | |
| 013 | Nắp đậy Ghi chú : Chin | R270394 | 1,409,000 | |
| 014 | Bộ cách ly Ghi chú : LGTH = 915 mm, Front Chin Seal | R265093 | 685,000 | |
| 015 | Khóa | SJ24846 | ||
| 016 | Giáđỡ Ghi chú : Lock Mounting | SU42845 | 59,000 | |
| 017 | Ghim | R227001 | 25,000 | |
| 018 | Thiếtbị | R169906 | ||
| 019 | Vít | 37M7181 | 12,000 | |
| 020 | Vànhđệm Ghi chú : 5.300 X 10 X 1 mm | 24M7027 | 3,000 | |
| 021 | Tay nắm | SJ27004 | ||
| 022 | Giáđỡ Ghi chú : Reinforcement | SU45931 | 125,000 | |
| 023 | Ghim | SU45773 | 17,000 | |
| 024 | Nắp Ghi chú : Outer Cover | SU46271 | 116,000 |