Hotline: 0343.528.789
Tạo giá trị vàng cho cánh đồng Việt Nam

1147 Valve Cover - ST451674

1147 Valve Cover - ST451674
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
1 Vít có có long đền AR100124 68,000
2 Nắp RE526534 547,000
3 Nắp RE527538 1,134,000
4 Vòng đệm T20328 55,000
5 Vòngđệm R75729 410,000
6 Nắpbình Ghi chú : ORDER R90788 .......
6 Nắpbình R90788 99,000

1308 Crankshaft Pulley - ST465165

1308 Crankshaft Pulley - ST465165
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
1 Puli R501223 6,445,000
2 Rãnhthen trục Ghi chú : 5/16" X 1-1/8" 26H27 50,000
3 Ốngcách R109086 439,000
4 Vítmũ Ghi chú : 1/2" X 1-3/4" 19H2473 109,000

1435 Flywheel Housing - ST451669

1435 Flywheel Housing - ST451669
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
1 Vítmũ Ghi chú : 5/8" X 2-1/4" 19H3244 78,000
2 Vòngbịt Phụ tùng thay thế DZ111672 RE44574 1,206,000
3 Vítmũ Ghi chú : 3/8" X 1-3/8" 19H1100 9,000
4 Chốt định vị A120R 128,000
5 Vítmũ Ghi chú : 5/8" X 2-3/4" 19H3107 101,000
6 Vỏ R534792 9,727,000
7 Nútbịtđầunối RE548131 114,000
8 Gioăng chữO Ghi chú : 9.300 X 2.200 mm 51M7040 35,000
9 Vòngđệm R97351 299,000
010 Nút R131765 204,000

1581 Flywheel - ST450815

1581 Flywheel - ST450815
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
1 Bánh đà Ghi chú : MARKED DZ102968; SUB FOR RE505918 DZ102975
2 Vòngbi cầu JD9449 164,000
3 Bánhrăng vànhkhăn Ghi chú : Z = 142 R114282 906,000
4 Vànhđệm T23891 9,000
5 Vítmũ Ghi chú : 1/2" X 1-3/4" 19H2473 109,000

16AP Fuel Injection Pump - ST477218

16AP Fuel Injection Pump - ST477218
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
1 Đườngốngnhiên liệu Ghi chú : SUB FOR RE551421 DZ101490 469,000
2 Vòng đệm làm kín R51936 32,000
3 Co nốichữT RE545632 149,000
4 Đườngốngnhiên liệu RE531804 305,000
5 Đườngốngnhiên liệu RE537304 645,000
6 Vòngkẹp R522965 194,000
7 Vít Ghi chú : M8 X 30 19M7868 26,000
8 Vòngkẹp RE20901 402,000
9 Vítmũ Ghi chú : M6 X 12 19M8560 10,000
010 Vòngkẹp RE19797
011 Vítmũ Ghi chú : M6 X 12 19M6614 10,000
012 Vànhđệm R64857 35,000
013 Bulông banjô 38M7008 219,000
014 Đườngốngnhiên liệu RE521046 596,000
015 Êcu mặtbích Ghi chú : M10 14M7296 25,000
016 Đườngốngnhiên liệu RE543884 366,000
017 Chi tiếtliên kết R35352 92,000
018 Bulông banjô 38M7009 149,000
019 Vànhđệm R62107 22,000
020 Đườngốngdầu RE519826 333,000
021 Đườngốngnhiên liệu RE502495 65,000
022 Bơm phun nhiên liệu RE541563 26,979,000
023 Ốngcách Ghi chú : MARKED R501369 R501369 353,000
024 Gioăng chữO R82800 119,000
025 Bánhrăng R531577 6,868,000
026 Vít R501372 144,000
027 Đườngốngnhiên liệu RE537362 1,025,000
028 Vòiphun RE545375 2,702,000
029 Vànhđệm R530624
030 Bulông banjô R530625 101,000
031 Vànhđệm R530622
032 Gioăng chữO R56464 30,000
033 Đườngốngnhiên liệu RE551421 333,000

1702 Air Intake - ST465208

 1702 Air Intake - ST465208

19AN Oil Pan - ST451678

19AN Oil Pan - ST451678
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
1 Vòngđệm R550722 452,000
2 Bểdầu Ghi chú : SUB FOR RE61534 RE535351
3 Dây T30726 86,000
4 Vànhđệmkhóa Ghi chú : 3/8" 12H304 7,000
5 Vítmũ Ghi chú : 3/8" X 1" 19H2676 22,000
6 Nútxả Ghi chú : SUB FOR APPL R515195 R503808 182,000
7 Vànhkhung R120247 42,000
8 Đinh tán R109230 242,000
9 Vànhđệm Ghi chú : 10.500 X 18 X 1.600 mm 24M7096 6,000

19BS Oil Pan - ST837527

19BS Oil Pan - ST837527
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
1 Vòngđệm R550722 452,000
2 Bểdầu RE534888
3 Vànhkhung R120247 42,000
4 Nútxả Ghi chú : SUB FOR APPL R515195 R503808 182,000
5 Dây T30726 86,000
6 Vànhđệm Ghi chú : 10.500 X 18 X 1.600 mm 24M7096 6,000
7 Đinh tán R109230 242,000
8 Vànhđệmkhóa Ghi chú : 3/8" 12H304 7,000
9 Vítmũ Ghi chú : 3/8" X 1" 19H218 12,000

2047 Water Pump - ST465190

2047 Water Pump - ST465190
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
1 Vòngđệm T20243 39,000
2 Nắp R102901 1,726,000
3 Vòngđệm R97455 111,000
4 Bánh công tác T30897 354,000
5 Bộđệmkín AR101549
6 Vòngbi cầu JD9257 634,000
7 Mối nối ống L30291 218,000
8 Ốngmềm R536116 267,000
9 Vòngkẹp AR21837 65,000
010 Ống R125407 691,000
011 Vòngkẹp R128415 69,000
012 Vítmũ Ghi chú : 3/8" X 1-1/2" 19H2633
013 Nút ống có ren Ghi chú : 1/2" 15H584
014 Vànhđệm Ghi chú : 10.500 X 18 X 1.600 mm 24M7096 6,000
015 Vítmũ Ghi chú : 3/8" X 1-3/8" 19H3219 46,000
016 Vànhđệmkhóa Ghi chú : 3/8" 12H304 7,000
017 Vítmũ Ghi chú : 3/8" X 3-1/2" 19H1912 50,000
018 Vànhđệm Ghi chú : 10 X 18 X 2.500 mm 24M7106
019 Cổtrục R503548 1,984,000
020 Đai ốc Ghi chú : 3/8" 14H1076 20,000
021 Đinh tán T25701 233,000
022 Ống R48993
023 Vítmũ Ghi chú : 3/8" X 1-3/4" 19H1765 20,000
024 Bơm nước RE523722 2,933,000

2142 Thermostat Cover - ST450859

2142 Thermostat Cover - ST450859

2211 Bộ điều nhiệt - ST450840

2211 Bộ điều nhiệt - ST450840
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
1 Bộđiều nhiệt tựđộng Ghi chú : SUB FOR RE506374 RE501052

2811 Exhaust Manifold - ST450870

2811 Exhaust Manifold - ST450870
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
1 Ốnggópxả Ghi chú : MARKED R543233 R104542 5,496,000
2 Vànhđệm Ghi chú : 10 X 18 X 2.500 mm 24M7106
3 Vítmũ Ghi chú : 3/8" X 2-1/4" 19H1726 73,000
4 Vòngđệm Ghi chú : SUB FOR R119395 R521439

2967 Ventilating System - ST450998

2967 Ventilating System - ST450998
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
1 Vòngkẹp AR21837 65,000
2 Chếch R92154 890,000
3 Gioăng chữO R56463
4 Ốngmềm Ghi chú : LGTH = 600 mm R526863 283,000
5 Vòngkẹp A4773R 98,000
6 Vànhđệm Ghi chú : 10 X 18 X 2.500 mm 24M7106

3078 Starter Motor - ST451008

3078 Starter Motor - ST451008
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
1 Đai ốc Ghi chú : USE WITH RE565396 RE285712 43,000
2 Nắp Ghi chú : USE WITH RE565396 R532164 248,000
3 Đai ốc Ghi chú : 3/8" 14H812 12,000
4 Đinh tán L39334 174,000
5 Vànhđệmkhóa Ghi chú : 3/8" 12H304 7,000
6 Vòngđệm R71835 101,000
7 Bộđộngcơ khởiđộng Ghi chú : 12 V; 2.5 KW, Lucas SUB FOR RE508736; MARKED DZ107560 RE565368 12,317,000
7 Bộđộngcơ khởiđộng Ghi chú : Autolek MARKED RE533263 RE565396 9,754,000
8 Vítmũ Ghi chú : 3/8" X 1-1/4" 19H1732 17,000
9 Nhãn R116617 46,000
010 Biểnbáo DZ104590

3628 Front Plate - ST451016

3628 Front Plate - ST451016
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
1 Vòngđệm R131794 195,000
2 Đinh tán R502006 197,000
3 Vànhđệm R100105 30,000
4 Đai ốc Ghi chú : 1/2" 14H865 48,000
5 Vànhđệm Ghi chú : 3/8" 12H324
6 Bản R501370 2,922,000
7 Bulông R501068 116,000
8 Trục Ghi chú : SUB FOR R101224 R109863 2,793,000
9 Vítmũ Ghi chú : 1/2" X 2-1/8" 19H3011 66,000
010 Trục R515186
011 Ốnglót T26321
012 Bánhrăng Ghi chú : Z =45 , Lower Idler Gear RE535075 1,167,000
013 Vòng đệm chặn R101225 239,000
014 Chốtlòxo Ghi chú : 3/16" X 1-1/8", SUB FOR 34H78 34H283
015 Vòng đệm chặn R101227 63,000
016 Vòng đệm chặn R119722 228,000

3799 Fuel Transfer Pump Cover - ST451011

3799 Fuel Transfer Pump Cover - ST451011
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
1 Nắp R108741 285,000
2 Vít Ghi chú : 5/16" X 5/8" 19H3695

4037 Engine Oil Dipstick - ST458789

4037 Engine Oil Dipstick - ST458789
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
1 Que thăm RE524866 240,000
2 Gioăng chữO R10093 25,000
3 Ốngque thăm R116411 322,000
4 Đai ốc Ghi chú : 1/2" 14H826 17,000

4069 Engine Oil Dipstick - ST638228

4069 Engine Oil Dipstick - ST638228
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
1 Ốngque thăm R116411 322,000
2 Gioăng chữO R10093 25,000
3 Đai ốc Ghi chú : 1/2" 14H826 17,000
4 Que thăm RE537964 308,000

4455 Timing Gear Cover - ST458785

4455 Timing Gear Cover - ST458785
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
1 Chi tiếtliên kết RE517370 172,000
2 Gioăng chữO Ghi chú : 17.300 X 2.200 mm 51M7044 50,000
3 Chi tiếtliên kết RE522656 351,000
4 Gioăng chữO Ghi chú : 38.600 X 2.900 mm 51M7049 88,000
5 Vànhđệm Ghi chú : 10.500 X 18 X 1.600 mm 24M7096 6,000
6 Vítmũ Ghi chú : 3/8" X 2-1/2" 19H3031 122,000
7 Vítmũ Ghi chú : 3/8" X 2" 19H3065 75,000
8 Vítmũ Ghi chú : 3/8" X 1-7/8" 19H2549 25,000
9 Nútbịtđầunối R91692
010 Vànhđệm A4827R 42,000
011 Vòngbịt AR67942 328,000
012 Vòng vung dầu T20046
013 Vítmũ Ghi chú : 3/8" X 1-3/4" 19H1765 20,000
014 Vítmũ Ghi chú : 3/8" X 2-1/4" 19H2815 89,000
015 Vànhđệm Ghi chú : 10 X 18 X 2.500 mm 24M7106
016 Vítmũ Ghi chú : 3/8" X 2-1/8" 19H1819 42,000
017 Nắp R520716 2,846,000
018 Bánhrăng RE535076 1,415,000
019 Vòng đệm chặn R119739 118,000
020 Vòngbịt R108654 396,000
.. Vít T26327 75,000

4656 Cylinder Block - ST451012

4656 Cylinder Block - ST451012
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
1 Gioăng chữO R515466 142,000
2 Bao bì R516126 40,000
3 Gioăng chữO R515306 114,000
4 Bộgoăng O RE525162 287,000
5 Miệngphun R54802 320,000
6 Ốnglót xylanh Ghi chú : MARKED DZ104341; ORDER RE545964 OR RE520768 .......
6 Bộlớplótpíttông Ghi chú : Cácbộphậntrên (các) trang riêng biệt PISTON MARKED RE543121 RE545964 3,642,000
6 Bộlớplótpíttông Ghi chú : Components on Separate Page(s) PISTON MARKED RE520573 RE520768 4,510,000
7 Van R121043 326,000
8 Lòxo R111137 101,000
9 Gioăng chữO R97185 46,000
010 Bi D2361R 32,000
011 Nút ống có ren Ghi chú : 1/2" 15H237 141,000
012 Ốnglót R26493 92,000
013 Nút ống có ren Ghi chú : 1/4" 15H275 59,000
014 Nút ống có ren RE507807
015 Nút ống có ren RE42713 53,000
016 Chốt định vị B153R 91,000
017 Ốnglót R530310 440,000
018 Vítmũ Ghi chú : 3/8" X 1" 19H218 12,000
019 Bản Ghi chú : SUB FOR APPL T20072 Phụ tùng thay thế T20072 R515091 238,000
020 Ống nối có ren T23435
021 Nút T18891 9,000
022 Nút ống có ren Ghi chú : 3/8" 15H695 76,000
023 Nắpđỡbộtrục R65215 800,000
024 Nắpchụp Ghi chú : SUB FOR R65214 R79089 8,446,000
025 Vànhđệm T20168 13,000
026 Vítmũ R528387
027 Chốt định vị A120R 128,000
028 Nút ống có ren Ghi chú : 1" 15H653 172,000
029 Khốixylanh Ghi chú : MARKED R130874; ORDER RE545966 OR RE538002 .......
029 Bộkhốiđộngcơ ngắn Ghi chú : Components on Separate Page(s) USE WITH PISTON MARKED RE543121 RE545966 120,848,000
029 Bộkhốiđộngcơ ngắn Ghi chú : Components on Separate Page(s) USE WITH PISTON MARKED RE520573 RE538002 150,008,000
030 Trụccam RE535328
031 Bánhrăng Ghi chú : Z = 48 R526334 5,264,000
032 Rãnhthen trục Ghi chú : 1/8" X 5/8" 26H72 13,000

4719 Crankshaft And Bearings - ST458829

4719 Crankshaft And Bearings - ST458829
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
1 Trụckhuỷu Ghi chú : ORDER DZ104327 ..
1 Trụckhuỷu DZ104327
2 Chốt định vị R48685
3 Bánhrăng Ghi chú : SUB FOR R100850 OR R504262 R538912 2,941,000
4 Rãnhthen trục Ghi chú : 1/8" X 5/8" 26H72 13,000
5 Vòng đệm chặn R516362 230,000
6 Bộvòngbi Phụ tùng thay thế AT21140 RE27352
7 Bộvòngbi RE57279 1,168,000

4854 Connecting Rods and Pistons - ST451033

4854 Connecting Rods and Pistons - ST451033
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
1 Thanh truyền Ghi chú : MARKED R504265; INCLUDES (2) R516517 AND R504300 RE507799
2 Ốnglót R504300 283,000
3 Vít R516517 91,000
4 Bộvòngbi Ghi chú : Kit MARKED (2) R516361 RE27348 365,000
5 Bộlớplótpíttông Ghi chú : PISTON MARKED RE543121 RE545964 3,642,000
6 Bộgioăng píttông RE521814 805,000
7 Chốtpíttông R130145 900,000
8 Vòngchặn 40M1856 69,000
9 Bộgoăng O RE525162 287,000

4910 Valve Actuating Mechanism - ST451665

4910 Valve Actuating Mechanism - ST451665
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
1 Vítựsiết R504813 91,000
2 Trụctay đònđiềuchỉnh RE515459
3 Lòxo T20314 215,000
4 Giáđỡ R123161 892,000
5 Cầnđẩyxupáp RE62148
6 Đai ốchãm R125881 17,000
7 Vít R515577 32,000
8 Vànhđệm T20316 52,000
9 Nút R54565 46,000
010 Cầnđẩy R515095
011 Bộ truyền động theo cam R515092

5025 Engine Oil Pump - ST451664

5025 Engine Oil Pump - ST451664
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
1 Ốngdầu R115280
2 Van Ghi chú : Pressure Regulating ORDER DZ101348 R83169 318,000
2 Van Ghi chú : Pressure Regulating DZ101348 210,000
3 Đai ốc Ghi chú : 1/2" 14H826 17,000
4 Bánhrăng R526335 3,776,000
5 Bơm dầu RE515746
6 Gioăng chữO R74354 25,000
7 Vànhđệmkhóa Ghi chú : 3/8" 12H304 7,000
8 Vítmũ R516728 111,000
9 Lòxo T27658 134,000
010 Gioăng chữO R61871 36,000
011 Thiết bị lấy dầu vào bơm RE64211
012 Vít R59409 157,000
013 Chốtlòxo Ghi chú : 3/16" X 7/8" 34H280

5133 Cylinder Head with Valves - ST458794

5133 Cylinder Head with Valves - ST458794

5202 Auxiliary Drive Cover - ST450945

5202 Auxiliary Drive Cover - ST450945
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
1 Vít Ghi chú : M10 X 70 19M7809 154,000
2 Vòngđệm R114162 96,000
3 Đai ốc Ghi chú : M10 14M7274 15,000

5933 Engine Oil Cooler and Oil Filter - ST465099

5933 Engine Oil Cooler and Oil Filter - ST465099

6263 Alternator Mounting - ST450953

6263 Alternator Mounting - ST450953
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
1 Vítmũ Ghi chú : 3/8" X 2-1/2" 19H3031 122,000
2 Vànhđệmkhóa Ghi chú : 10 mm, SUB FOR APPL 12H304 12M7066 2,000
3 Ốngcách R518779 145,000
4 Dây R71250 410,000
5 Giáđỡ R518768 804,000
6 Vànhđệm Ghi chú : 10 X 18 X 2.500 mm 24M7106
7 Vítmũ Ghi chú : 3/8" X 2-1/8" 19H1819 42,000

65UF Turbocharger - ST465178

65UF Turbocharger - ST465178

6617 Temperature Switch - ST450933

6617 Temperature Switch - ST450933
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
1 Cảmbiếnnhiệtđộchấtlàmnguội RE569037 375,000
1 Cảmbiến Ghi chú : Not For India Market Coolant Temperature RE51774

7638 Công tắc áp suất dầu - ST450849

7638 Công tắc áp suất dầu - ST450849
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
1 Công tắc Ghi chú : Áp suất AT85174 358,000

9901 Connector - ST458798

9901 Connector - ST458798
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
1 Bộdây dẫn RE504542 2,710,000

9901 Bracket Kit - ST458809

9901 Bracket Kit - ST458809

9901 Crankshaft Thrust Bearing Kit - ST458806

9901 Crankshaft Thrust Bearing Kit - ST458806
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
1 Bộvòngbi Ghi chú : KIT; (2) R123563 RE521350

9901 Bộ lớp lót pít-tông - ST475468

9901 Bộ lớp lót pít-tông - ST475468
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
1 Bộlớplótpíttông Ghi chú : PISTON MARKED RE543121 RE545964 3,642,000
2 Bộgioăng píttông RE521814 805,000
3 Bộgoăng O RE525162 287,000
4 Vòngchặn Ghi chú : SUB FOR RE562923 40M1856 69,000
5 Chốtpíttông R130145 900,000

9901 Bộ khối động cơ ngắn - ST475449

9901 Bộ khối động cơ ngắn - ST475449
messenger
zalo