Hotline: 0343.528.789
Tạo giá trị vàng cho cánh đồng Việt Nam

Battery Support - ST713416

Battery Support - ST713416
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
1 Vít Ghi chú : M10 X 20 19M7784 23,000
2 Giáđỡ RE270243 1,030,000
3 Vònggiữdây Ghi chú : SUB FOR SU300950 SU40957
4 Vànhđệm R225731 29,000
5 Giáđỡ RE268018 2,437,000

Battery and Cables, 500 CCA, W/O Turn Burn Logic - ST856068

Battery and Cables, 500 CCA, W/O Turn Burn Logic - ST856068
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
1 Êcu mặtbích Ghi chú : M8 14M7298 20,000
2 Êcu mặtbích Ghi chú : M6 14M7303 12,000
3 Cầu chì Ghi chú : 100 A 57M7959 290,000
4 Ghim L111127 69,000
5 Vòngkẹp R138949 394,000
6 Bulông móc Phụ tùng thay thế: R127270 R139176 252,000
7 Chụpxếpcao su R177339 19,000
8 Bulông vàđai ốc Ghi chú : ORDER RE72691 R177341 26,000
9 Ghim R232182 42,000
010 Khốikếtnối SJ28669 334,000
011 Cápắcquy Ghi chú : Negative RE72691 540,000
012 Cápắcquy Ghi chú : Positive ORDER SJ36374 SJ13708
012 Cápắcquy Ghi chú : Dương SJ36374
013 Giáđỡ SU26128 501,000
014 Đai ốc SU290262 29,000
015 Ắcquy nước TY24394B

Wiring Harness, Grounding Pigtail - ST946223

Wiring Harness, Grounding Pigtail - ST946223
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
1 Bộdây dẫn Ghi chú : Mấu dây SJ21076 4,001,000
2 Vít Ghi chú : M6 X 12 19M7774 19,000
3 Vòngkẹp 57M9435 55,000
4 Ghim 57M8903

Wiring Harness, W/ Fender Mounted Rear Brake Lamp - ST856107

Wiring Harness, W/ Fender Mounted Rear Brake Lamp - ST856107
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
1 Đai ốc Ghi chú : M6 14M7272 6,000
2 Êcu mặtbích Ghi chú : M10 14M7296 25,000
3 Êcu mặtbích Ghi chú : M8 14M7298 20,000
4 Vítmũ Ghi chú : M12 X 25 19M7268 23,000
5 Vít Ghi chú : M6 X 16 19M7775 19,000
6 Vít Ghi chú : M10 X 20 19M7784 23,000
7 Vít Ghi chú : M8 X 16 19M7865 20,000
8 Vít Ghi chú : M5 X 16 21M6070 10,000
9 Vànhđệm Ghi chú : 13 X 24 X 2.500 mm 24M7047 17,000
010 Cầu chì Ghi chú : 100 A 57M7959 290,000
011 Ghim L111127 69,000
012 Băng buộc R139946
013 Đai ốchãm Ghi chú : M6 14M7397 12,000
014 Gioăng chữO R26448 32,000
015 Vòngkẹp R213663 122,000
016 Công tắc Ghi chú : Neutral RE12411 383,000
017 Rơle bộkhởiđộng RE234727 833,000
018 Khốikếtnối Ghi chú : SUB FOR RE239622 SJ28669 334,000
019 Điốt RE262484 252,000
020 Bộdây dẫn Ghi chú : Mui xe RE269558 2,003,000
021 Ốnglót R109305 43,000
022 Vòngkẹp RE272590 65,000
023 Rơle Ghi chú : 40 A RE68327 237,000
024 Cápắcquy Ghi chú : Dương RE71264
025 Bộdây dẫn Ghi chú : Sau SJ10166 6,668,000
025 Bộdây dẫn Ghi chú : Sau SJ28101
026 Bộ điều khiển đèn xinhan SJ10169 894,000
027 Bộdây dẫn Ghi chú : Alternator Supply SJ14330 2,483,000
028 Rơle Ghi chú : 10 A SJ15809 282,000
029 Bộdây dẫn Ghi chú : Trước SJ26129 3,879,000
030 Cáp SJ295190 377,000
031 Vòngkẹp SU32633 92,000
032 Vòngkẹp SU36146 59,000
033 Còi RE264574
034 Giáđỡ Ghi chú : Lắt đặt hộp cầu chì SJ24114 714,000
035 Giáđỡ Ghi chú : Wiring Holding SU26128 501,000
036 Giáđỡ Ghi chú : Vỏ rơ-le khởiđộng SU27038 343,000
037 Êcu mặtbích Ghi chú : M6 14M7303 12,000
038 Vít Ghi chú : M6 X 35 19M7833 26,000
039 Vòngkẹp L110815
040 Bộdây dẫn Ghi chú : Trước SJ26127 4,653,000
041 Bộdây dẫn Ghi chú : Hộp cầu chì, Mấu dây SJ26128 3,190,000
042 Ghim AH77724 52,000
043 Giáđỡ Ghi chú : Bussman Fuse R286137 475,000
044 Ghim R232182 42,000
045 Phụtùngbộnốiđiện 57M10283

Pigtail Wiring Harness - ST955574

Pigtail Wiring Harness - ST955574
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
1 Bộdây dẫn Ghi chú : Mấu dây SJ34970
2 Vòngkẹp E15360
3 Vít Ghi chú : M6 X 12 19M7774 19,000

Headlight, LH Traffic - ST801857

Headlight, LH Traffic - ST801857
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
1 Vật chèn R180276 10,000
2 Lòxo R184730 12,000
3 Đènpha Ghi chú : 12 V SJ10886 1,077,000
4 Vítmũ SU32409 25,000
5 Gờlắpmặtkính Ghi chú : BÊN PHẢI SU30855 198,000
6 Gờlắpmặtkính Ghi chú : BÊN TRÁI SU30857 198,000
7 Bóngđèn Ghi chú : 60 W 57M7166 286,000

Máy dao điện - ST914600

Máy dao điện - ST914600
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
1 Máydao điện Ghi chú : 40 A RE258846 9,581,000
2 Vànhđệm Ghi chú : 8.400 X 24 X 2 mm 24M7207 10,000
3 Vít Ghi chú : M8 X 30 19M7868 26,000
4 Êcu mặtbích Ghi chú : M8 14M7298 20,000
5 Vít Ghi chú : M8 X 110 19M7873 63,000
6 Ốngbọc R518850 197,000
7 Đai ốchãm Ghi chú : M6 14M7397 12,000
8 Vànhđệmkhóa Ghi chú : 8.400 mm 12M7032 12,000

Đồng hồ táp lô, Nhiên liệu Diesel có hàm lượng lưu huỳnh cực thấp (Dùng trong nước) - ST946243

Đồng hồ táp lô, Nhiên liệu Diesel có hàm lượng lưu huỳnh cực thấp (Dùng trong nước) - ST946243
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
1 Vít 37M7179 15,000
2 Cụm đồng hồ SJ34220
3 Ghim R120160 13,000
4 Nhãn Ghi chú : An toàn R140206 69,000
5 Đai ốc R208431 88,000
6 Chốtchèn R274989 62,000
7 Công tắc Ghi chú : Rẽ / Nguy hiểm RE274934 391,000
8 Công tắc Ghi chú : Đèn SJ26541 1,450,000
9 Núm SU44837
010 Công tắc Ghi chú : CòiSUB FOR RE274951 SJ36947
011 Công tắcxoay Ghi chú : Bộ phận đánh lửa RE274954 575,000
012 Vít Ghi chú : M6 X 12 21M7285 9,000
013 Bảngđiềukhiển SU50002
014 Đai ốc R274936 30,000
015 Núm Ghi chú : Đènxi-nhan R274937 144,000
016 Núm Ghi chú : Nguy hiểm R274938 118,000
017 Đai ốc R274953 35,000
018 Vànhđệm R274952 12,000
019 Đai ốc R274945 29,000
020 Vít Ghi chú : M5 X 12 21M7265 9,000
021 Ổcắm chìm RE274985
022 Bóngđèn Ghi chú : 12V, 1.7W R241951 50,000
023 Bóngđèn Ghi chú : 12V, 3.4W R177354 55,000
024 Khung R274959 86,000

Fender Lights - ST916206

Fender Lights - ST916206

Sleeve Kit - ST930967

Sleeve Kit - ST930967
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
1 Ốngbọc Ghi chú : LGTH = 80 mm SU54668
2 Ốngbọc Ghi chú : LGTH = 125 mm SU54669
3 Ốngbọc Ghi chú : LGTH = 150 mm SU54670
4 Bộống MPPY10032
messenger
zalo