Hotline: 0343.528.789
Tạo giá trị vàng cho cánh đồng Việt Nam

Steering Wheel and Column - ST875245

Steering Wheel and Column - ST875245
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
1 Nắp Ghi chú : Steering Wheel INCLUDES B3690R AL155227 614,000
2 Gioăng chữO B3690R 48,000
3 Vít Ghi chú : M10 X 25 19M7785 26,000
4 Vànhđệmkhóa R141192 101,000
5 Bánhđàđiềuchỉnh SJ301393
6 Chụpxếpcao su R137123 437,000
7 Cơ cấulái Ghi chú : SUB FOR RE73552 AND SJ24747 SJ29344

Steering Control Unit - ST915303

Steering Control Unit - ST915303
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
1 Van Ghi chú : Steering Valve SUB FOR SJ16509 SJ36175

Parking Brake Lever and Linkage - ST518665

Parking Brake Lever and Linkage - ST518665
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
1 Thanh giằng Ghi chú : Cấuliên kếtphanh dừng đỗ RE177596 824,000
2 Bulông R206121 50,000
3 Ốnglót R109305 43,000
04A A Cầnphanh tay RE187790 1,081,000
04B B Cầnphanh tay Ghi chú : SUB FOR RE187790 SJ40658
5 Núm R140015 330,000
6 Chốthãm Ghi chú : 2 X 16 mm 11M7009 3,000
7 Vànhđệm Ghi chú : 8.400 X 16 X 1.600 mm 24M7055 7,000
8 Lò xo kéo R221948
9 Đònkhuỷu Ghi chú : SUB FOR RE177610 SJ40984
010 Nhãn Ghi chú : Khóa cần đỗ R141257 131,000

Brake - ST512419

Brake - ST512419
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
1 Vòngbịt Ghi chú : SUB FOR AL119628 SJ24058 237,000
2 Đĩaphanh Ghi chú : SUB FOR AL119874 SJ18395 1,789,000
3 Cam L116502
4 Ghim L157031 131,000
5 Bản Ghi chú : BÊN TRÁI L116552 2,727,000
5 Bản Ghi chú : BÊN PHẢI L116549 2,785,000
6 Đĩakhởiđộngphanh L116596
7 Lòxo L116095 108,000
8 Bản Ghi chú : BÊN TRÁI L150294
8 Bản Ghi chú : BÊN PHẢI L150293
9 Bi L38744 88,000
010 Vít Ghi chú : M8 X 30 19M2723 22,000
011 Vòngchặn 40M7078 81,000
012 Cần Ghi chú : SUB FOR AL150521; LH SJ36510
012 Cần Ghi chú : SUB FOR AL150520; RH SJ36511

Brake (For South Africa) - ST1007473

Brake (For South Africa) - ST1007473
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
1 Bản Ghi chú : BÊN TRÁI L150294
2 Ghim L157031 131,000
3 Vòngchặn 40M7078 81,000
4 Cam L116502
5 Bản Ghi chú : BÊN TRÁI L116552 2,727,000
6 Bi L38744 88,000
7 Đĩakhởiđộngphanh L116596
8 Bản Ghi chú : BÊN PHẢI L150293
9 Cần Ghi chú : BÊN TRÁI SJ35783
010 Cần Ghi chú : BÊN PHẢI SJ35782
011 Bản Ghi chú : BÊN PHẢI L116549 2,785,000
012 Lòxo L116095 108,000
013 Vít Ghi chú : M8 X 30 19M2723 22,000
014 Vòngbịt SJ24058 237,000
015 Đĩaphanh SJ18395 1,789,000

Chân phanh - ST806820

Chân phanh - ST806820
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
1 Vànhđệm Ghi chú : 26 X 44 X 4 mm 24M7091 26,000
2 Chốtlòxo Ghi chú : 10 X 40 mm 34M7053 30,000
3 Vòngchặn P46402 55,000
4 Lò xo kéo R182773
5 Chốtbulông R94067 105,000
6 Bànđạp Ghi chú : BÊN PHẢI SJ11212
7 Cúthệthốngmỡbôi trơn 58M5573 58,000
8 Ốnglót R250489 48,000
9 Vòngbịt RE239148 205,000
010 Bànđạp Ghi chú : BÊN TRÁI SJ23949
011 Thanh R141112
012 Nhíp R50034
013 Chốtlòxo Ghi chú : 1/4" X 3/4" 34H310 12,000
014 Bànđạp Ghi chú : LH; ORDER SJ23949 SJ23947
015 Thanh kẹp T21158 606,000
016 Đai ốc Ghi chú : 1/2" 14H856 22,000
017 Thanh giằng R183370 1,110,000
018 Cúthệthốngmỡbôi trơn JD7759 15,000
019 Trục RE248567 3,254,000
messenger
zalo