| STT | Tên sản phẩm | Mã số | Giá bán | Đặt hàng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nắp Ghi chú : Steering Wheel INCLUDES B3690R | AL155227 | 614,000 | |
| 2 | Gioăng chữO | B3690R | 48,000 | |
| 3 | Vít Ghi chú : M10 X 25 | 19M7785 | 26,000 | |
| 4 | Vànhđệmkhóa | R141192 | 101,000 | |
| 5 | Bánhđàđiềuchỉnh | SJ301393 | ||
| 6 | Chụpxếpcao su | R137123 | 437,000 | |
| 7 | Cơ cấulái Ghi chú : SUB FOR RE73552 AND SJ24747 | SJ29344 |
| STT | Tên sản phẩm | Mã số | Giá bán | Đặt hàng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Van Ghi chú : Steering Valve SUB FOR SJ16509 | SJ36175 |
| STT | Tên sản phẩm | Mã số | Giá bán | Đặt hàng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Vít Ghi chú : M12 X 20 | 19M7787 | 33,000 | |
| 2 | Đai ốc Ghi chú : M8 | 14M7273 | 7,000 | |
| 3 | Đườngốngdầu Ghi chú : Đường dẫn hồi trợ lái, Trước | SJ33911 | ||
| 4 | Ốnglót | R109305 | 43,000 | |
| 5 | Đườngốngdầu Ghi chú : Đường dẫn hồi trợ lái, Sau | RE178192 | 1,376,000 | |
| 6 | Vòngkẹp | R228792 | 65,000 | |
| 7 | Vòngkẹp | SU32633 | 92,000 | |
| 8 | Gioăng chữO | T77857 | 7,000 | |
| 9 | Đầunốicóren | 38H5003 | 141,000 | |
| 010 | Gioăng chữO Ghi chú : 15.300 X 2.200 mm | 51M7043 | 12,000 | |
| 011 | Đườngốngdầu Ghi chú : Đường dẫn trợ lái RH | SJ33912 | ||
| 012 | Êcu mặtbích Ghi chú : M8 | 14M7298 | 20,000 | |
| 013 | Đườngốngdầu Ghi chú : Đường dẫn trợ lái LH | SJ33913 | ||
| 014 | Giáđỡ | R109259 | 228,000 | |
| 015 | Đườngốngdầu Ghi chú : Bơm trợ lái tới van | SJ33873 | ||
| 016 | Vít Ghi chú : M8 X 16 | 19M7865 | 20,000 | |
| 017 | Chếch | 38H5022 | 410,000 | |
| 018 | Gioăng chữO Ghi chú : 9.300 X 2.200 mm | 51M7040 | 35,000 | |
| 019 | Gioăng chữO | T77613 | 25,000 | |
| 020 | Ốngmềmthủylực Ghi chú : LGTH = 660 mm, Hệthốnglái | SJ12107 | 1,047,000 |
| STT | Tên sản phẩm | Mã số | Giá bán | Đặt hàng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Thanh giằng Ghi chú : Cấuliên kếtphanh dừng đỗ | RE177596 | 824,000 | |
| 2 | Bulông | R206121 | 50,000 | |
| 3 | Ốnglót | R109305 | 43,000 | |
| 04A | A Cầnphanh tay | RE187790 | 1,081,000 | |
| 04B | B Cầnphanh tay Ghi chú : SUB FOR RE187790 | SJ40658 | ||
| 5 | Núm | R140015 | 330,000 | |
| 6 | Chốthãm Ghi chú : 2 X 16 mm | 11M7009 | 3,000 | |
| 7 | Vànhđệm Ghi chú : 8.400 X 16 X 1.600 mm | 24M7055 | 7,000 | |
| 8 | Lò xo kéo | R221948 | ||
| 9 | Đònkhuỷu Ghi chú : SUB FOR RE177610 | SJ40984 | ||
| 010 | Nhãn Ghi chú : Khóa cần đỗ | R141257 | 131,000 |
| STT | Tên sản phẩm | Mã số | Giá bán | Đặt hàng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Vòngbịt Ghi chú : SUB FOR AL119628 | SJ24058 | 237,000 | |
| 2 | Đĩaphanh Ghi chú : SUB FOR AL119874 | SJ18395 | 1,789,000 | |
| 3 | Cam | L116502 | ||
| 4 | Ghim | L157031 | 131,000 | |
| 5 | Bản Ghi chú : BÊN TRÁI | L116552 | 2,727,000 | |
| 5 | Bản Ghi chú : BÊN PHẢI | L116549 | 2,785,000 | |
| 6 | Đĩakhởiđộngphanh | L116596 | ||
| 7 | Lòxo | L116095 | 108,000 | |
| 8 | Bản Ghi chú : BÊN TRÁI | L150294 | ||
| 8 | Bản Ghi chú : BÊN PHẢI | L150293 | ||
| 9 | Bi | L38744 | 88,000 | |
| 010 | Vít Ghi chú : M8 X 30 | 19M2723 | 22,000 | |
| 011 | Vòngchặn | 40M7078 | 81,000 | |
| 012 | Cần Ghi chú : SUB FOR AL150521; LH | SJ36510 | ||
| 012 | Cần Ghi chú : SUB FOR AL150520; RH | SJ36511 |
| STT | Tên sản phẩm | Mã số | Giá bán | Đặt hàng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Bản Ghi chú : BÊN TRÁI | L150294 | ||
| 2 | Ghim | L157031 | 131,000 | |
| 3 | Vòngchặn | 40M7078 | 81,000 | |
| 4 | Cam | L116502 | ||
| 5 | Bản Ghi chú : BÊN TRÁI | L116552 | 2,727,000 | |
| 6 | Bi | L38744 | 88,000 | |
| 7 | Đĩakhởiđộngphanh | L116596 | ||
| 8 | Bản Ghi chú : BÊN PHẢI | L150293 | ||
| 9 | Cần Ghi chú : BÊN TRÁI | SJ35783 | ||
| 010 | Cần Ghi chú : BÊN PHẢI | SJ35782 | ||
| 011 | Bản Ghi chú : BÊN PHẢI | L116549 | 2,785,000 | |
| 012 | Lòxo | L116095 | 108,000 | |
| 013 | Vít Ghi chú : M8 X 30 | 19M2723 | 22,000 | |
| 014 | Vòngbịt | SJ24058 | 237,000 | |
| 015 | Đĩaphanh | SJ18395 | 1,789,000 |
| STT | Tên sản phẩm | Mã số | Giá bán | Đặt hàng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Vànhđệm Ghi chú : 26 X 44 X 4 mm | 24M7091 | 26,000 | |
| 2 | Chốtlòxo Ghi chú : 10 X 40 mm | 34M7053 | 30,000 | |
| 3 | Vòngchặn | P46402 | 55,000 | |
| 4 | Lò xo kéo | R182773 | ||
| 5 | Chốtbulông | R94067 | 105,000 | |
| 6 | Bànđạp Ghi chú : BÊN PHẢI | SJ11212 | ||
| 7 | Cúthệthốngmỡbôi trơn | 58M5573 | 58,000 | |
| 8 | Ốnglót | R250489 | 48,000 | |
| 9 | Vòngbịt | RE239148 | 205,000 | |
| 010 | Bànđạp Ghi chú : BÊN TRÁI | SJ23949 | ||
| 011 | Thanh | R141112 | ||
| 012 | Nhíp | R50034 | ||
| 013 | Chốtlòxo Ghi chú : 1/4" X 3/4" | 34H310 | 12,000 | |
| 014 | Bànđạp Ghi chú : LH; ORDER SJ23949 | SJ23947 | ||
| 015 | Thanh kẹp | T21158 | 606,000 | |
| 016 | Đai ốc Ghi chú : 1/2" | 14H856 | 22,000 | |
| 017 | Thanh giằng | R183370 | 1,110,000 | |
| 018 | Cúthệthốngmỡbôi trơn | JD7759 | 15,000 | |
| 019 | Trục | RE248567 | 3,254,000 |