Hotline: 0343.528.789
Tạo giá trị vàng cho cánh đồng Việt Nam

Fuel Shut Off, Knob - ST856211

Fuel Shut Off, Knob - ST856211
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
1 Đai ốc Ghi chú : M6 14M7272 6,000
2 Chốthãmlòxo 45M7080 68,000
3 Thanh kẹp L80052 243,000
4 Núm Ghi chú : SUB FOR R138530 RE281147 261,000
05A Thanh giằng RE279051 515,000
05B Thanh giằng Ghi chú : SUB FOR SJ26962 SJ39622

Cụm quạt - ST832500

Cụm quạt - ST832500
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
1 Quạt Phụ tùng thay thế RE42511 RE73671
1 Quạt RE42511
2 Vítmũ Ghi chú : 5/16" X 1-1/8" 19H2117 13,000
2 Vítmũ Ghi chú : M8 X 30 19M7513 20,000
3 Vànhđệmkhóa Ghi chú : 5/16" 12H303 7,000
4 Dây đai chữV Ghi chú : LGTH = 1360 mm R216949 583,000
4 Dây đai chữV Ghi chú : LGTH = 1325 mm SU38901 487,000
5 Puli Ghi chú : OD = 202 mm R515146 919,000
5 Puli Ghi chú : OD = 172 mm R518494 2,673,000
5 Puli Ghi chú : OD = 192 mm R502642 1,755,000

Radiator, 48 mm Core (018069 - ) - ST863369

Radiator, 48 mm Core (018069 - ) - ST863369
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
1 Nắpchụp Ghi chú : SUB FOR SU42861 SU56013
2 Gioăng chữO B3690R 48,000
3 Nắpchắn Ghi chú : SUB FOR SU45368 SU28302
4 Băng buộc R139946
5 Ống bộ tản nhiệt Ghi chú : Radiator Outlet SUB FOR R218898 SU47996 276,000
6 Ống bộ tản nhiệt Ghi chú : Radiator Inlet SUB FOR R218899 SU47997 319,000
7 Ghim R56101 29,000
8 Vít Ghi chú : M10 X 20 19M7784 23,000
9 Ốngmềm Ghi chú : LGTH = 660 mm, Cửa vào khoang chứa chất làm mát R109374 226,000
010 Ốngmềm Ghi chú : LGTH = 406 mm, Cửa ra khoang chứa chất làm mát R109375 218,000
011 Thùng Ghi chú : Môi chấtlàmmát R276703
012 Bản SU23803 248,000
013 Bộ cách ly Ghi chú : LGTH = 418 mm R265092 695,000
014 Bộ cách ly Ghi chú : LGTH = 525 mm R220327 325,000
015 Vít Ghi chú : M8 X 20 19M7866 23,000
016 Bản SU23774 287,000
017 Êcu mặtbích Ghi chú : M8 14M7298 20,000
018 Vít Ghi chú : M8 X 16 19M7865 20,000
019 Vít Ghi chú : M8 X 12 19M7864 19,000
020 Vànhđệm Ghi chú : 10.500 X 20 X 2 mm 24M7028 12,000
021 Tấmbảovệ Ghi chú : BÊN PHẢI SJ21782 571,000
022 Tấmbảovệ Ghi chú : ORDER SJ36207, LH SU38169 282,000
023 Bộtảnnhiệt SJ299385 7,880,000
024 Nắpbình R225615 257,000
025 Nútxả R225616 55,000
026 Vít Ghi chú : M6 X 16 19M7775 19,000
027 Bản Ghi chú : BÊN TRÁI R267998 802,000
028 Bản Ghi chú : BÊN PHẢI R267999 834,000
029 Giáđỡ Ghi chú : BÊN TRÁI RE272408 1,691,000
030 Êcu mặtbích Ghi chú : M6 14M7303 12,000
031 Giáđỡ Ghi chú : BÊN PHẢI RE272409 1,846,000
032 Vòngkẹp Phụ tùng thay thế AR21840 AR65294 53,000
033 Tấmbảovệ Ghi chú : BÊN TRÁI SJ36207
034 Kẹpốngmềm RE73582 76,000
035 Lướilọc SJ36213
036 Thùng Ghi chú : Môi chấtlàmmát SJ36215

Bộ làm sạch khí - ST450990

Bộ làm sạch khí - ST450990
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
1 Êcu mặtbích Ghi chú : M8 14M7298 20,000
2 Vít Ghi chú : M8 X 16 19M7865 20,000
3 Bộlàmsạchkhí Ghi chú : INCLUDES, RE68048, RE68049, R48568 AND SJ294206; Phụ tùng thay thế RE57383 RE192665
4 Vòngkẹp TY22472 52,000
5 Giáđỡ RE267154 1,037,000
6 Giáđỡ RE267157 897,000
7 Dây RE45777 389,000
8 Ống hút SU23794
9 Chỉ báo hạn chế khí RE257597
010 Chất trám thân xe Ghi chú : ORDER RE192665 .......
011 Bộlọckhí Ghi chú : (Primary) RE68048 958,000
012 Bộlọckhí Ghi chú : (Secondary) RE68049 549,000
013 Nắp Ghi chú : ORDER RE192665, INCLUDES SJ294206 .......
014 Van R48568 92,000
015 Chốtgài SJ294206 52,000

Air Cleaner W/ Turbocharger - ST824253

Air Cleaner W/ Turbocharger - ST824253
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
1 Giáđỡ RE264858 1,401,000
2 Giáđỡ RE267154 1,037,000
3 Giáđỡ RE267157 897,000
4 Dây RE45777 389,000
5 Vít Ghi chú : M8 X 25 19M7867 23,000
6 Bộlàmsạchkhí Phụ tùng thay thế RE57383 RE192665
7 Bộlọckhí RE68049 549,000
8 Bộlọckhí RE68048 958,000
9 Chốtgài SJ294206 52,000
010 Van R48568 92,000
011 Chỉ báo hạn chế khí RE257597
012 Vòngkẹp TY22472 52,000
013 Nhãn Phụ tùng thay thế R56902 R140212 45,000
014 Êcu mặtbích Ghi chú : M8 14M7298 20,000
015 Vítmũ Ghi chú : 1/2" X 1" 19H2472 45,000
015 Vít Ghi chú : M12 X 25 19M7788 35,000
016 Vít Ghi chú : M8 X 16 19M7865 20,000
017 Vànhđệm Ghi chú : 13 X 24 X 2.500 mm, USE WITH 19H2472 24M7047 17,000
018 Ống hút Ghi chú : SUB FOR SU27205 SU49557
019 Vànhđệm Ghi chú : 10.500 X 20 X 2 mm 24M7028 12,000
020 Ống áp suất cao/Hút Phụ tùng thay thế SU47925 SU30364
020 Ống áp suất cao/Hút Ghi chú : SUB FOR SU41753 SU47925
021 Ống Ghi chú : SUB FOR SJ16795 SJ28873

Mounting Parts, Air Intake Assembly (For North India) - ST931239

Mounting Parts, Air Intake Assembly (For North India) - ST931239
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
1 Vòngđệm R133893 349,000
2 Vànhđệm Ghi chú : 10.500 X 18 X 1.600 mm 24M7096 6,000
3 Ốngnạpkhí DZ109951
4 Vít Ghi chú : M10 X 50 19M8853

Water Separator (034125 - ) - ST946447

Water Separator (034125 - ) - ST946447
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
1 Vòngkẹp TY22462 26,000
2 Vítmũ Ghi chú : M10 X 25 19M7167 19,000
3 Vít Ghi chú : M8 X 20 19M7866 23,000
4 Vít Ghi chú : M14 X 25 19M8672 45,000
5 Giáđỡ SJ30339 1,656,000
6 Ốngmềm Ghi chú : LGTH = 350 mm, Water Separator to Fuel Filter R278743 224,000
7 Bìnhtáchnước Ghi chú : For JD Asia and Thailand Only SJ39474 728,000
7 Bìnhtáchnước Ghi chú : Chỉ dành cho thị trường Ấn Độ SJ26261 582,000
8 Bulông banjô SU56887
9 Đầunốicấpnhiên liệubanjô SU57267
010 Vànhđệm SU56886
011 Nútxả SU57154

Hand Throttle Control, Power Steering - ST450995

Hand Throttle Control, Power Steering - ST450995
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
1 Đai ốc Ghi chú : M8 14M7273 7,000
2 Êcu mặtbích Ghi chú : M8 14M7298 20,000
3 Vít Ghi chú : M8 X 35 19M7897 32,000
4 Ốnglót Ghi chú : 0.364" X 0.540" X 3/4" 28H1903 79,000
5 Chốtlòxo Ghi chú : 5 X 20 mm 34M7030 10,000
6 Vànhđệm H93442 91,000
7 Khớpquay R135647
8 Núm R161383 244,000
9 Cầntrục RE176815 83,000
010 Liên kết Ghi chú : W/ Rated Engine Speed 2300 RPM SJ12618
010 Liên kết Ghi chú : W/ Rated Engine Speed 2100 RPM SJ22156
011 Vòng đệm chặn R277092 91,000
012 Đai ốchãm Ghi chú : M10 14M7517 22,000
013 Vànhđệm Ghi chú : 11 X 20 X 2 mm 24M7040 20,000
014 Vànhđệm Ghi chú : 8.400 X 16 X 1.600 mm 24M7055 7,000
015 Lò xo áp lực K2172R
016 Cần Ghi chú : SUB FOR R188378 SU47665 1,329,000
017 Trục RE194809 2,089,000
018 Bản RE45975 524,000
019 Liên kết RE177812
020 Chốthãm Ghi chú : 2 X 16 mm 11M7009 3,000

Điều khiển bàn đạp ga, 2100 vòng/phút - ST510671

Điều khiển bàn đạp ga, 2100 vòng/phút - ST510671
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
1 Chốthãm Ghi chú : 2 X 16 mm 11M7009 3,000
2 Vànhđệm Ghi chú : 8.400 X 16 X 1.600 mm 24M7055 7,000
3 Chốtlòxo Ghi chú : 5 X 20 mm 34M7030 10,000
4 Ốnglót R109305 43,000
5 Liên kết RE177948
6 Đệm Ghi chú : SUB FOR SJ10787 SJ23623
7 Bànđạp SJ11880
8 Bulông R206121 50,000

Thùng nhiên liệu, Có 5D tương thích với ROPS - ST946814

Thùng nhiên liệu, Có 5D tương thích với ROPS - ST946814

Exhaust Pipe, MFWD - ST818654

Exhaust Pipe, MFWD - ST818654
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
1 Đai ốc Ghi chú : M8 14M7273 7,000
2 Êcu mặtbích Ghi chú : M10 14M7296 25,000
3 Êcu mặtbích Ghi chú : M8 14M7298 20,000
4 Vítmũ Ghi chú : M12 X 25 19M7268 23,000
5 Vít Ghi chú : M10 X 40 19M8162 36,000
6 Vít Ghi chú : M10 X 30 19M7786 30,000
7 Vít Ghi chú : M8 X 50 19M7800 42,000
8 Vít Ghi chú : M8 X 30 19M7868 26,000
9 Vít Ghi chú : M8 X 25 19M8327 23,000
010 Vànhđệm Ghi chú : 13 X 24 X 2.500 mm 24M7047 17,000
011 Chếch SJ23765 1,882,000
012 Vòngđệm Ghi chú : SUB FOR R105053 SU49015 63,000
013 Ốngxả SJ21770
014 Vòngkẹp Phụ tùng thay thế RE62187 R140251 85,000
015 Vòngkẹp Ghi chú : ORDER SU36928 R269746 638,000
016 Vòngkẹp SU36928 429,000
017 Tấmchắn Ghi chú : SUB FOR R280688 SU42226 377,000
018 Vít Ghi chú : M6 X 12 19M8851 20,000
019 Bộgiảmâm SJ13074 5,378,000

Engine Hardware Kit, Metric (000915 - ) - ST835216

Engine Hardware Kit, Metric (000915 - ) - ST835216
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
1 Vànhđệmkhóa Ghi chú : 5/16" 12H303 7,000
2 Vànhđệmkhóa Ghi chú : 10 mm 12M7066 2,000
3 Đai ốc Ghi chú : M8 14M7273 7,000
4 Đai ốc Ghi chú : M16 14M7276 58,000
5 Vítmũ Ghi chú : M14 X 30 19M5827 29,000
6 Vítmũ Ghi chú : M10 X 25 19M7167 19,000
7 Vítmũ Ghi chú : M12 X 25 19M7268 23,000
8 Vítmũ Ghi chú : M16 X 130 19M7411 111,000
9 Vít Ghi chú : M10 X 20 19M7784 23,000
010 Vít Ghi chú : M12 X 25 19M7788 35,000
011 Vít Ghi chú : M8 X 20 19M7881 20,000
012 Vítmũ Ghi chú : M16 X 110 19M7884 124,000
013 Vít Ghi chú : M10 X 50 19M8292 46,000
014 Vít Ghi chú : M14 X 25 19M8672 45,000
015 Vànhđệm Ghi chú : 13 X 24 X 2.500 mm 24M7047 17,000
016 Vànhđệm Ghi chú : 16 X 24 X 3 mm 24M7406 23,000
017 Vànhđệm Ghi chú : 15.500 X 28 X 4 mm 24M7446 29,000
018 Thanh giằng SU31640 697,000
019 Vít Ghi chú : M10 X 40 19M8162 36,000
020 Bộphầncứng SJ23822 872,000

Fuel Cooler, W/ Front Wheel W7 X D24 - ST1016811

Fuel Cooler, W/ Front Wheel W7 X D24 - ST1016811
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
1 Bộlàm nguội nhiên liệu SJ27489
2 Giáđỡ Ghi chú : Fuel Cooler SJ41325
3 Vít Ghi chú : M6 X 16 19M7775 19,000
4 Vít Ghi chú : M8 X 16 19M7865 20,000

Cảm biến mức nhiên liệu, Có bộ chuyển mạch cọng từ, OOS - ST956369

Cảm biến mức nhiên liệu, Có bộ chuyển mạch cọng từ, OOS - ST956369
STT Tên sản phẩm Mã số Giá bán Đặt hàng
1 Vít Ghi chú : M5 X 16 21M6070 10,000
2 Bộphậntruyềnnhiên liệu SJ24593 2,835,000
messenger
zalo